cogently ở Tiếng Đức

cách phát âm
adv. stichhaltig, überzeugend, zwingend

Ví dụ câu

Basically I also agree with the points put very cogently by Mrs Flautre.
Ferner stimme ich im Wesentlichen mit dem überein, was Frau Flautre so eindrucksvoll ausgeführt hat.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


© dictionarist.com