gingivitis ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. Gingivitis, Zahnfleischentzündung

gingivitis ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. inflammation of the gums

Ví dụ câu

A cursory examination of his teeth indicated that he had gingivitis.
Eine grobe Untersuchung seiner Zähne gab zu erkennen, dass er eine Zahnfleischentzündung hatte.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

inflammation of the gums: periodontitis, periodontal disease


dictionary extension
© dictionarist.com