hot-headed ở Tiếng Đức

cách phát âm
furios [Veraltet], hitzköpfig, hitzig (Person)

Ví dụ câu

Tom is hot-headed.
Tom ist ein Hitzkopf.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


dictionary extension
© dictionarist.com