nubus ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. (Computer) Nubus, neuer Erweiterungsbus für Mcintoshcomputer der den Anschluss einer Erweiterungskarte ermöglicht

Ví dụ câu

For purposes of architecture support, they are categorized as Nubus, OldWorld PCI, and NewWorld.
cách phát âm cách phát âm
Nubus systems are not currently supported by debian/powerpc.
cách phát âm cách phát âm


© dictionarist.com