oscillate ở Tiếng Đức

cách phát âm
v. schwingen; wiegen; pendeln; zögern; hin und her schwanken

Ví dụ câu

The next area is the unequal treatment of regions that oscillate between Objective 1 and Objective 2.
Der nächste Aspekt ist die Ungleichbehandlung von Regionen, die zwischen Ziel 1 und Ziel 2 schwanken.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

fluctuate: sway, vacillate, wave, swing, bend, incline, lean


dictionary extension
© dictionarist.com