petulantly ở Tiếng Đức

cách phát âm
adv. gereizt

Ví dụ câu

"No, no," he cried petulantly.
"Nein, nein!" rief er ungeduldig.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

in a petulant manner; `Go away!'": pettishly, irritably, testily


© dictionarist.com