punch press ở Tiếng Đức

cách phát âm
Presse, Stanzmaschine, Stanzpresse

Ví dụ câu

- Mr Crowell, you are a punch press operator, is that correct?
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

a power driven press used to shape metal parts: press, bench press, mechanical press


© dictionarist.com