spirit lamp ở Tiếng Đức

cách phát âm
Spirituslampe

Ví dụ câu

Seated near a pier table, on which a little kettle bubbled over a spirit-lamp, Albine intently watched the alcove curtains.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

a lamp that burns a volatile liquid fuel such as alcohol: lamp


© dictionarist.com