squaw ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. Indianerin

squaw ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. squaw

Ví dụ câu

Squaw Valley, California, is one of the largest ski resorts in the United States.
Squaw Valley in Kalifornien ist einer der größten Skiorte in den Vereinigten Staaten.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

an American Indian woman: Indian, American Indian, Red Indian



dictionary extension
© dictionarist.com