subsistence wage ở Tiếng Đức

cách phát âm
Lohnminimum

Ví dụ câu

We must create awareness in this area instead of further devaluing it with subsistence wages.
In diesem Bereich müssen wir Bewusstsein schaffen, anstatt mit Mindestlöhnen die Wertigkeit noch zusätzlich zu senken.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


dictionary extension
© dictionarist.com