swab ở Tiếng Đức

cách phát âm
v. wischen, schrubben; betupfen (Wunde)
n. Abtupfen; Abstrich (Medizin)

Ví dụ câu

Nor can the seaman who swabs the decks. Nor can the salvage company manager.
Ebenso wenig der Matrose, der das Deck wischt, oder der Verantwortliche des Rettungsunternehmens.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

wipe: evaporate, soak up, wither, dry, drain, bake



dictionary extension
© dictionarist.com