vivace ở Tiếng Đức

cách phát âm
adv. lebhaft (Musik)

Ví dụ câu

Let us try to proceed allegro vivace, ma non troppo.
Versuchen wir also, allegro vivace, ma non troppo vorzugehen.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

(of tempo) very fast and lively: fast
lively, in music

dictionary extension