wiggle ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. Wackeln
v. wackeln, hin- und herbewegen

Ví dụ câu

He wiggled his toes.
Er wackelte mit den Zehen.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Can you wiggle your ears?
Kannst du mit deinen Ohren wackeln?
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
She wiggled her toes.
Sie wackelte mit den Zehen.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

shake: jiggle, shimmer



dictionary extension
© dictionarist.com