wobbler ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. Schwabbel, etwas das schwabbelt oder wackelt

wobbler ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. something that wobbles

Ví dụ câu

'Strawberry Wobbler,' said Granny.
cách phát âm cách phát âm
Claire turned on you, and just like that little boy, you threw a wobbler.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

something that wobbles: thing


© dictionarist.com