abstruse ở Tiếng Hàn

cách phát âm
형. 난해한

Ví dụ câu

It is quite a(n) knotty[abstruse] problem.
그것은 상당히 난해한 문제다
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
This book is often mistakenly considered too abstruse for the lay mind.
이 책은 문외한에게 너무 난해한 것으로 종종 오인된다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

complex: involved, intricate, abstract, obscure, difficult, perplexing, puzzling



© dictionarist.com