adamant ở Tiếng Hàn

cách phát âm
형. 견고 무비한, 단호한, 지지 않고

Ví dụ câu

She is adamant about not seeing her ex anymore.
그녀는 옛 남편을 더 이상 만나지 않겠다는 점에서 확고하다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
This door is hard as adamant that no one could break it.
이 문은 아주 견고하여 아무도 이것을 열 수가 없다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

resolute: determined, firm, inflexible, stanch, unyielding, uncompromising, relentless



© dictionarist.com