blare ở Tiếng Hàn

cách phát âm
명. 팡파레, 트럼펫이 울리는 소리; 시끄러운 소리
동. 울려 터지다, 쾅쾅 울리다, 크게 울리다, 요란하게 울리다, 크게 다루다

Ví dụ câu

Car horns blared in the traffic jam.
자동차 경적음이 교통 체증 속에서 요란하게 울려퍼졌다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

blast: trumpet, boom, bellow, wail, yell


dictionary extension
© dictionarist.com