bodybuilder ở Tiếng Hàn

cách phát âm
명. 바디빌더, 바디빌딩 대회를 위해 몸의 근육을 만드는 사람

Ví dụ câu

In the 1970s, he was the world-champion bodybuilder.
1970년대에 그는 세계 챔피언 보디빌더였다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

someone who does special exercises to develop a brawny musculature: someone, somebody, muscleman, muscle builder, soul, mortal, person, individual, muscle-builder, musclebuilder


© dictionarist.com