bottomless ở Tiếng Hàn

cách phát âm
형. 밑바닥 없는, 매우 깊은

Ví dụ câu

The problem is we don't have a bottomless pit of resources.
문제는 우리가 끝없는 자원을 가지고 있다는 것이다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

fathomless: abysmal, deep, infinite, soundless, boundless, unfathomable


dictionary extension
© dictionarist.com