childlike ở Tiếng Hàn

cách phát âm
형. 어린이 다운; 순진한; 순수한

Ví dụ câu

She looked at me with her big childlike eyes.
그녀는 크고 순수한 눈으로 나를 바라보았다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
She used her childlike charms as she nagged.
그녀는 애교 섞인 투정을 부렸다
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

like a boy: puerile, adolescent, childish, young, boyish


dictionary extension
© dictionarist.com