defamation ở Tiếng Hàn

cách phát âm
명. 중상, 비방, 명예훼손

Ví dụ câu

He sued the newspaper for defamation.
그는 신문사를 명예훼손으로 고소했다
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

obloquy: aspersion, disgrace, blame, infamy, calumny, censure


© dictionarist.com