dehydrated ở Tiếng Hàn

cách phát âm
형. 탈수하는, 수분을 없앤

Ví dụ câu

So some people get dehydrated or get heatstroke.
따라서 어떤 사람들은 탈수 상태에 이르거나 열사병에 걸리기도 한다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

thirsty: parched, dry, droughty, desiccated


dictionary extension
© dictionarist.com