efficacious ở Tiếng Hàn

cách phát âm
형. 효과 있는

Ví dụ câu

This medicine is efficacious against fever.
이 약은 해열에 효과가 있다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

effective: cogent, potent, persuasive, influential, convincing


dictionary extension
© dictionarist.com