extant ở Tiếng Hàn

cách phát âm
형. 지금도 남아 있는

Ví dụ câu

All seven extant sea turtle species are endangered to some degree in the wild.
현존하는 일곱 종류의 바다 거북은 야생에서 멸종 위기를 맞고 있다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
The extant copies of the Gutenberg Bible are in museums.
현존하는 구텐베르크 성경 필사본은 박물관에 소장되어 있다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

existent: alive, working, operative, functioning


dictionary extension
© dictionarist.com