nubble ở Tiếng Hàn

cách phát âm
명. 작은 덩어리, 특히 석탄의 작은 덩어리

Ví dụ câu

'Blessed indeed!' cried Mrs Nubbles, catching at the word.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

a small lump or protuberance: protrusion, extrusion, gibbousness, bulge, swelling, hump, prominence, bump, excrescence, jut, gibbosity, nub, protuberance


© dictionarist.com