potentiality ở Tiếng Hàn

cách phát âm
명. 잠재력

Ví dụ câu

He has the potentiality to become a good actor.
그는 좋은 배우가 될 잠재력을 지녔다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
I discerned the potentialities of great things in him.
앞으로 훌륭한 사람이 된다고 나는 보았다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

probability: prospect, likelihood, possibility


© dictionarist.com