repetition ở Tiếng Hàn

cách phát âm
명. 되풀이, 반복

Ví dụ câu

It is real prayer, and not mechanical repetition.
그것은 기계적인 반복이 아니라 진정한 기도이다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

repeat


© dictionarist.com