soak up ở Tiếng Hàn

cách phát âm
빨아들다, 빨아들이다

Ví dụ câu

We were just sitting soaking up the atmosphere.
우리는 그냥 분위기를 만끽하며 앉아 있었다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

assimilate: cushion, sop, incorporate, absorb, sponge, consume, devour


dictionary extension
© dictionarist.com