spellbinding ở Tiếng Hàn

cách phát âm
형. 주문에 걸린, 매혹적인

Ví dụ câu

His audience listened like children, spellbound by his words.
그의 관중은 그의 말에 넋을 잃고 아이들처럼 그를 경청했다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

attracting and holding interest as if by a spell: mesmeric, mesmerizing, hypnotic, attractive


© dictionarist.com