spiritualism ở Tiếng Hàn

cách phát âm
명. 강신술, 심령론; 유심론, 존재하는 모든 것에 영이 있다는 철학적 견해

Ví dụ câu

Conan Doyle converted to spiritualism.
코난 도일은 관념론으로 전향했습니다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

mysticism: cabbalism, supernatural


© dictionarist.com