succour ở Tiếng Hàn

cách phát âm
명. 구조, 구조자, 원조자
동. 원조하다

Ví dụ câu

He succoured my necessity by a well-timed assistance.
그는 때마침 나의 궁핍을 구해 주었다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Students of all kinds should be encouraged, supported and succored.
모든 학생들은 격려받고 지원받고 후원받아야 한다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. help: aid, assist, support, relieve, befriend
2. help: aid, sustenance, assistance, relief, support


© dictionarist.com