unfounded ở Tiếng Hàn

cách phát âm
형. 근거 없는, 사실에 근거를 두지 않은; 아직 설립되지 않은

Ví dụ câu

The rumor is groundless[unfounded, fictitious].
그 소문은 사실무근이다
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
They continued to make unfounded claims.
그들은 계속해서 허무맹랑한 주장을 해 댔다
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

false: fallacious, wrong, faulty, invalid, unsound, untenable, senseless



dictionary extension
© dictionarist.com