unmercifully ở Tiếng Hàn

cách phát âm
부. 무자비하게, 지독하게

Ví dụ câu

He killed so many people unmercifully.
그는 너무나 많은 사람들을 무자비하게 죽였어요.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

without pity; in a merciless manner: pitilessly, mercilessly, remorselessly


© dictionarist.com