unsound ở Tiếng Hàn

cách phát âm
형. 건강하지 않은, 약한; 흠이 있는; 흔들리는, 안정적이지 않은

Ví dụ câu

The roof is structurally unsound.
지붕이 구조적으로 불안정하다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!




dictionary extension
© dictionarist.com