youthful ở Tiếng Hàn

cách phát âm
형. 젊은; 기운찬, 활발한; 활기찬

Ví dụ câu

He is a youthful managing director.
그는 젊은 전무 이사이다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
He spent his youthful days abroad.
그는 청년시대를 해외에서 보냈다.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. active: enthusiastic, vigourous, fresh, limber, lithe, buoyant, prankish
2. young: childlike, adolescent, juvenile



dictionary extension
© dictionarist.com