abstractedly ở Tiếng Nga

cách phát âm
нареч. абстрактно, отвлеченно, рассеянно, отдельно

Ví dụ câu

He handles a thick packet of photographs, abstractedly.
Он рассеянно вертит в руках толстую пачку фотографий.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

in an absentminded or preoccupied manner: inattentively, absently, absentmindedly


© dictionarist.com