abstractionist ở Tiếng Nga

cách phát âm

Ví dụ câu

Of course, Miss Cary, I'm not an abstractionist.
Конечно, мисс Кэри, я не абстракционист.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

not representing or imitating external reality or the objects of nature: nonrepresentational, abstract, nonfigurative, nonobjective
a painter of abstract pictures: abstract artist, suprematist, painter

© dictionarist.com