wobbler ở Tiếng Nga

cách phát âm
с. ненадежный человек, эксцентрик

Ví dụ câu

Claire turned on you, and just like that little boy, you threw a wobbler.
Клэр пошла против тебя, и точно также как и тот пацан ты потерял контроль.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
'Strawberry Wobbler,' said Granny.
- Про Клубничную Выкрутку.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

something that wobbles: thing


© dictionarist.com