bakeapple ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(名) ホロムイイチゴの実(カナダ)

Từ đồng nghĩa

creeping raspberry of north temperate regions with yellow or orange berries: salmonberry, Rubus chamaemorus, dwarf mulberry, cloudberry, baked-apple berry, raspberry, raspberry bush


© dictionarist.com