baked apple ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(名) 焼りんご

Ví dụ câu

My mother often bakes apple pies for us.
母は私達によくアップルパイを焼いてくれる。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


© dictionarist.com