bakeware ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(名) オーブンで焼くのに使われる耐火性の皿

Ví dụ câu

First bakeware item made of glass was born.
cách phát âm cách phát âm
I might design my own line of bakeware.
cách phát âm cách phát âm


© dictionarist.com