brown rice ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(名) 玄米

Ví dụ câu

I'm still cooking the brown rice.
まだ玄米を炊いてる途中です。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
She lives on vegetables and brown rice.
彼女は野菜と玄米を常食としている。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

unpolished rice retaining the yellowish-brown outer layer: rice


© dictionarist.com