constraint ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(名) 強制; 抑制; 窮屈

Ví dụ câu

There are few legal constraints on the sale of firearms in the U.S.
合衆国には小火器の販売に関する法律上の制約はほとんどない。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!



© dictionarist.com