harsh words ở Tiếng Nhật

cách phát âm
きつい言葉, 不親切な言葉, ひどい言葉, 批判的言葉

Ví dụ câu

My harsh words bruised her feeling.
私のとげのある言葉が彼女を傷つけた。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
She may speak harsh words, but deep inside she is a kind person, you know.
彼女は口は悪いですけど根は優しい人ですよ。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


© dictionarist.com