hearsay ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(名) うわさ
(形) うわさの

Ví dụ câu

There are various expressions that indicate something is hearsay.
伝聞であることを示す表現はいろいろある。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
I know it by hearsay.
その件は噂に聞いている。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

rumour: gossip, report, scuttle-butt, talk, buzz, rumble



© dictionarist.com