incline toward ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(動) 傾く, 傾ぐ

Ví dụ câu

His opinion inclines towards the conservative.
彼の意見は保守的傾向を帯びている。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


© dictionarist.com