nubby ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(形) こぶのある; 節玉がある

Ví dụ câu

- You may be nubby, but I'm not stuck.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

of textiles; having a rough surface: tweedy, homespun, nubbly, unsmooth, slubbed, rough


© dictionarist.com