nubus ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(名) ニューバス, (コンピュータ)拡張カードの追加のためのマッキントッシュ用の新しい拡張バス

Ví dụ câu

For purposes of architecture support, they are categorized as Nubus, OldWorld PCI, and NewWorld.
cách phát âm cách phát âm
Nubus systems are not currently supported by debian/powerpc.
cách phát âm cách phát âm


© dictionarist.com