potentially ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(副) 潜在的に; 可能に

Ví dụ câu

Our words are potentially ambiguous.
私たちの話す言葉は潜在的にあいまいである。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

with a possibility of becoming actual


© dictionarist.com