verbosity ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(名) 言葉数の多いこと; くどいこと

Ví dụ câu

He was a very kind man, but his verbosity was exasperating.
彼は親切な男だったが、その話のくどさは人をいらいらさせた。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

prolixity: wordiness, verboseness


dictionary extension
© dictionarist.com